piano organ
/'pjænou,ɔ:gən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pianô máy: Một loại nhạc cụ cơ khí hoặc tự động, thường hoạt động bằng cách quay tay hoặc sử dụng năng lượng khác để chơi nhạc được lập trình sẵn trên một cuộn giấy có lỗ (cuộn nhạc) hoặc một đĩa kim loại. Nó là sự kết hợp giữa cơ chế của đàn organ và âm thanh hoặc bàn phím tương tự đàn piano.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique fair featured a beautifully restored piano organ. (Hội chợ đồ cổ trưng bày một cây pianô máy được phục chế đẹp mắt.)
- In the old days, street performers often used a piano organ to entertain crowds. (Ngày xưa, những nghệ sĩ đường phố thường sử dụng pianô máy để giải trí cho đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc sưu tầm nhạc cụ cổ để chỉ các loại nhạc cụ tự động từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Barrel organ (n): Đàn organ thùng, một nhạc cụ tương tự thường nhỏ hơn và di động, phát ra âm thanh bằng cách quay một trục tròn (thùng) có gắn các chốt.
- Player piano (n): Đàn piano tự động, một cây đàn piano thông thường được trang bị thêm cơ cấu cơ khí để chơi nhạc tự động từ cuộn giấy có lỗ.
- Mechanical organ (n): Đàn organ cơ khí, một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các loại đàn organ hoạt động bằng cơ học thay vì người chơi trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Mechanical piano: Đàn piano cơ khí.
- Automatic piano: Đàn piano tự động.
Lưu ý
- "Piano organ" là một thuật ngữ chuyên biệt và không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó khác biệt với "piano" (đàn piano thông thường) và "organ" (đàn organ, thường là đàn ống hoặc đàn điện tử).